AVL Solutions
Cung cấp, lắp đặt hệ thống Âm Thanh - Hình Ảnh - Ánh sáng hàng đầu tại Việt Nam

Bộ điều khiển tích hợp 4 vùng TOA VX-3004F

Model: VX-3004F
Bảo hành:  12 tháng
Giá (gồm VAT): Liên hệ

Chức năng sản phẩm

  • Bộ tích hợp điều khiển trong hệ thống VX-3000

  • Số vùng loa: 4 vùng A-B

  • Số Mô-dun amply có thể kết nối: 04 mô-đun (tối đa 04 mô-đun chạy, 01 mô-đun dự phòng)

  • Số micro hỗ trợ: 8 Micro

  • Bộ nhớ trong: 16G - cho lưu chương trình, bản tin ghi âm sẵn


Để lại lời nhắn

VX-3004F bộ điều khiển tích hợp 4 vùng loa AB trong hệ thống VX-3000. Thiết bị có chức năng điều khiển, giảm sát, phân luồng tín hiệu trong hệ thống. VX-3004F được trang bị sẵn 4 ngõ vào âm thanh riêng biệt, hỗ trợ 8 micro chọn vùng, thẻ nhớ 1GB, 4 zones.

Thông số kỹ thuật VX-3004F

Nguồn điện20 - 33 V DC,  giắc cắm rời 4 chân
Công suât tiêu thụ24 W (khi chỉ có khung giám sát) tại ngõ vào 33 V DC, 90 W (RS Link: ngõ ra 2 A) tại ngõ vào 33 V DC
Đèn báo hiệuPOWER (màu xanh) x1, RUN (màu xanh) x1, EMERGENCY (màu đỏ) x1, CPU OFF (màu đỏ) x1, LAN A (màu xanh) x1, LAN B (màu xanh) x1, RS LINK A (màu xanh) x1, RS LINK B (màu xanh) x1
FAULT STATUS (màu vàng)
GENERAL x1, UNIT x1, NETWORK x1, EMG MIC x1, FUSE x1, POWER x1, CPU x1, ZONE …8
AMPLIFIER
PEAK (màu đỏ) …4, SIGNAL (màu xanh) …4, OPERATE (màu xanh) …4, POWER (màu xanh) …4
Chế độ hoạt độngPhím báo lỗi x2 (ACK/RESET)
Phím kiểm tra x1 (LAMP TEST)
Phím cài đặt: ID NUMBER, RESET, IMPEDANCE, Setting (mặt trước thiết bị)
LAN A, BSố kết nối: 2 (LAN A, LAN B)
Network I/F: 100BASE-TX
Network Protocol: TCP, UDP, ARP, ICMP, RTP, IGMP, FTP, HTTP
Spanning tree Protocol: RSTP
Hệ thống âm thanh: Đóng gói theo tiêu chuẩn TOA
Chuẩn âm thanh: PCM
Tần số lấy mẫu: 48 kHz
Mã hoá âm thanh: 16 bits
Kết nối thiết bị: giữa các bộ VX-3004F, VX-3008F, VX-3016F, NX-300, Switching HUB
Cổng kết nối: RJ45
Cáp kết nối:  Cáp xoắn đôi 5 sợi (CAT5)
Số tầng kết nối: Tối đa 7 tầng
Maximum Cable Distance: 100 m (328.08 ft)
RS Link A, BSố cổng kết nối: 2 (RS LINK A, RS LINK B)
Mức ngõ vào âm thanh: 0 dB (*2)
Nguồn cấp: Max. 1 A / một cổng
Cổng kết nối: RJ45
Cáp kết nối: Cáp xoắn đôi 5 sợi chống nhiễu (CAT5-STP)
Chiều dài cáp tối đa: 1200 m (3937.01 ft)
DS Link

Kết nối thiết bị: kết nối đường DS LINK của nguồn

Cổng kết nối: RJ45

Cáp kết nối: Cáp xoắn đôi 5 sợi chống nhiễu (CAT5-STP)

Chiều dài cáp tối đa: 5 m (16.4 ft)

Analog LinkSố cổng kết nối: 1 ngõ vào, 1 ngõ ra
Connection Device: giữa các bộ VX-3004F, VX-3008F, VX-3016F
Cổng kết nối: RJ45

Cáp kết nối:  Cáp xoắn đôi 5 sợi (CAT5)

Chiều dài cáp tối đa: 800 m (2624.67 ft)

Ngõ vào điều khiển 1,216 ngõ vào, dạng không điện áp, điện áp mở: 24 V DC,  dòng ngắn mạch: 2 mA
Báo lỗi hệ thống: Ngắn mạch, mở mạch, thuộc tính: bảo vệ điện áp
Cổng kết nối: RJ45

Cáp kết nối: Cáp xoắn đôi 5 sợi chống nhiễu (CAT5-STP)

Ngõ vào KHẨN CẤPNgõ vào 2:  ngõ vào cách ly, điện áp từ -24 to +24 V
Cổng kết nối: RJ45

Cáp kết nối:  Cáp xoắn đôi 5 sợi (CAT5)

Chức năng VOXThreshold: -60 to 0 dB (1 dB steps)
Hysteresis: 0 to +10 dB, Hold time: 10 ms - 10 s
Settable for each audio input
Ngõ ra điều khiển 1,2Ngõ vào : 8 ngõ ra cho NGÕ 1

Ngõ ra chuyên biệt : 3 ngõ ra cho NGÕ 2

GENERAL FAULT, CPU FAULT, CPU OFF

Dạng không điện áp, cân bằng điện tử, dòng điều khiể 10mA, điện áp chịu đựng 28V DC
Cổng kết nối: RJ45

Cáp kết nối: Cáp xoắn đôi 5 sợi chống nhiễu (CAT5-STP)

Ngõ ra điều khiển chiết áp8 ngõ ra, dạng không điện áp, rơ le (NC, NO, C), dòng điều khiển 2 mA tới 5 A, điện áp chịu đựng 125 V AC, 40 V DC
Cổng kết nối: Giắc cắm rời 12 chân x 2

Ngõ vào âm thanh

 1, 2, 3, 4

4 Ngõ vào
Độ nhạy:
LINE: -20 dB (*2), MIC: -60 dB (*2)
LINE/MIC/ cản biến ANC (thay đổi cài đặt trong phần mềm)
Điều chỉnh độ khuếch đại: điều chỉnh âm lượng với chiết áp điều chỉnh ( phía trong mặt trước) từ- ∞ tới 0 dB
ngõ vào trở kháng: 47 kΩ, cân bằng điện tử
Đáp tuyến tần số: 40 Hz - 20 kHz ±1 dB (tại ngõ DA CONTROL LINK, 0 dB output)
Độ méo: 1% hoặc thấp hơn (tại ngõ DA CONTROL LINK, 0 dB output, 1 kHz)
Tỷ lệ S/N: 60 dB hoặc hơn (tại ngõ  DA CONTROL LINK, A-weighted)
Nguồn phantom: 24 V DC, can be set with setting software
Cổng kết nối: Giắc cắm rời 6 chân x 2

Xử lý tín hiệu số

Chức năng chống phản hồi âm7 điểm (tự động), có thể thiết lập cho từng ngõ vào và RS LINK (A/B)
Tinh chỉnh âm sắc và lọc tiếng3 băng tần cho từng ngõ vào âm thanh và RS LINK (A/B), 6 băng tần cho từng ngõ ra tăng âm
Thông số tinh chỉnh: 20 Hz - 20 kHz, ±15 dB, Q: 0.267 - 69.249
Bộ lọc : High-pass filter 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/oct
              Low-pass filter 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/oct
              High shelving filter 6 - 20 kHz, ±15 dB
              Low shelving filter 20 - 500 Hz, ±15 dB
              Notch filter (amplifier output only) 20 Hz - 20 kHz, Q: 8.651 - 69.249
              All-pass filter (amplifier output only) 20 Hz - 20 kHz, Q: 0.267 - 69.249
              Horn equalizer (amplifier output only) 20 kHz, 0 to +18 dB (0.5 dB steps)
CompressorThreshold: -20 to 0 dB (1 dB steps)
Tý số nén: 1:1, 1.1:1, 1.2:1, 1.3:1, 1.5:1, 1.7:1, 2:1, 2.3:1, 2.6:1, 3:1, 4:1, 5:1, 7:1, 8:1, 10:1, 12:1, 20:1, ∞:1
Thời gian tác động: 0.2 ms - 5 s, Thời gian nhả: 10 ms - 5 s
Độ khuếch đại: - ∞ to +10 dB, Knee type: hard knee, middle knee, soft knee
DelayCho từng ngõ ra tăng âm, 0 - 2730 ms (0.021 ms steps)
ANC(Điều chỉnh nhiễu môi trường)Amplifier output level control, Automatic sensor input reference level measuring, Sensor input reference level fine adjustment
Maximum output signal level control: -15 to 0 dB
Minimum output signal level control: -18 to -3 dB
Sample time setting: 10 s, 20 s, 30 s, 1 min, 5 min
Gain ratio setting: (Ambient noise: Output signal level) 6:3, 5:3, 4:3, 3:3, 3:4, 3:5, 3:6
Ambient noise measuring frequency setting: 20 Hz - 20 kHz, 3 points
Ngõ ra loa4 channels (with A/B LINE speaker output), 1 Earth terminal
Maximum Voltage/Current: 100 Vrms, 5 Arms
Connector: Removable terminal block (17 pins) x1
Fault Detection System: Short circuit, Open circuit, Ground fault, Method: Impedance or End of line
Ngõ vào/ra tăng âm dự phòngInput: 1, Output: 1
Maximum Voltage/Current: 100 Vrms, 5 Arms
Connector: Removable terminal block (2 pins) x2
Tăng âm công suấtSố lượng tăng âm: 4
Cổng kết nối: DA CONTROL LINK x4, DA OUTPUT LINK x4
Nhiệt độ hoạt động-5 ℃ tới +45 ℃ (23 ゜F tới 113 ゜F)
Độ ẩm cho phép90 %RH hoặc thấp hơn (không đọng xương)
Thành phầnPanel: Thép tấm, sơn màu đen, độ mờ 30 %
Kích thước483 (R) × 132.6 (C) × 345 (S) mm (19.02 × 5.22" × 13.58")
Khối lượng7.6 kg (16.75 lb)
Phụ kiện đi kèmRack mounting bracket (preinstalled on the unit) x2, Rack mounting screw x4, CD (PC setting software) x1, Removable terminal plug (2 pins) x2, Removable terminal plug (4 pins) x1, Removable terminal plug (6 pins) x2, Removable terminal plug (12 pins) x2, Removable terminal plug (17 pins) x1, Ferrite clamp x2

Tài liệu Download VX-3004F

Câu hỏi liên quan VX-3004F

Chưa có ý kiến
Góp ý/ Nhận xét khách hàng
AVL Solutions
AVL SOLUTIONS CO.,LTD (AVL). AVL chuyên cung cấp giải pháp kỹ thuật, công nghệ, thiết bị Âm thanh - Hình ảnh - Ánh sáng chính hãng, đủ CO/CQ, Với độ ngũ nhân viên trên 10 năm kinh nghiệp sẽ giúp các bạn tối đa lợi ích, tội giản chi phí và luôn luôn hỗ trợ mức giá tốt nhất trên thị trường.
Website: avlsolutions.vn - dsppavietnam.com - takstar-vn.com
Email: sales@avlsolutions.vn
Hotline: 0942500109 (Bán hàng - Hỗ trợ giải pháp)
AVL Solutions
Công ty TNHH AVL SOLUTIONS CO.,LTD
Tư vẫn, triển khai, lắp đặt hệ thống Âm thanh - Hình Ảnh - Ánh Sáng chuyên nghiệp
Văn phòng: SN78, Ngõ 207, Ngọc Hồi, Yên Sở, TP Hà Nội
MST: 0110978465
Hotline: 0942500109 (Bán hàng - Hỗ trợ giải pháp)
Email: sales@avlsolutions.vn
Website: avlsolutions.vn - dsppavietnam.com - takstar-vn.com