Cung cấp, lắp đặt hệ thống Âm Thanh - Hình Ảnh - Ánh sáng hàng đầu tại Việt Nam
VX-1010ZE bộ mở rộng 10 vùng loa trong hệ thống âm thanh thông báo thiết bị kết nối với bộ bộ ma trận điều khiển VX-1000MC
| Nguồn điện | Ngõ và DC cổng A: DC 24 V / 1A, kiểu cắm DC (sửu dụng AC Adapter) Ngõ và DC cổng B: DC 24 V / 1A, kiểu kết nối rời | ||
|---|---|---|---|
| Công suất tiêu thụ | ≤ 5 W | ||
| Ngõ vào điều khiển (CTRL IN) | 10 kênh + khẩn cấp, kiểu nối rời (8P x 2) | ||
| CPU OFF | RJ45 x 2 (kết nối tầng) | ||
| MC-ZE BUS | RJ45 x 2 (kết nối tầng) | ||
| MC-PF LINK | RJ45 x 1 | ||
| BUS giám sát(MC-PA BUS) | 1 kênh, kiểu nối rời 2P x 2 (kết nối tầng) | ||
| Tín hiệu phản hồi từ AMP (MC-PA OUT) | 1 kênh + STANDBY, kiểu nối rời 4P x 1 | ||
| BUS kết nối AMP (AMP BUS) | 3 kênh (CH 1, CH2 and STANDBY), kiểu nối rời 6P x 2 | ||
| Ngõ ra loa (SP OUT) | 10 kênh, kiểu nối rời 20P x 1 | ||
| DIP Switch | 8-bit DIP Switch, 4 bit đầu (1,2,3,4) thiết lập ID của ZE, 4 bit cuối dự phòng (4,5,6,8) | ||
| LED | SP OUT x 10 (Green, Red, Orange); COM x 1 (Green); CONTROL INPUT x 10 (Green); EMERGENCY x 1 (Red); POWER x 2 (Green); CPU OFF x 1 (Red) | ||
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +40 °C | ||
| Độ ẩm cho phép | ≤ 90%, không đọng xương | ||
| Thành phần | Mặt: nhôm, màu đen | ||
| Kích thước (W x H x D) | 483 × 44 × 254.2 mm | ||
| Khối lượng | 3.38 kg | ||
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter (DC24V/1A, EU plug) x 1, AC Adapter (DC24V/1A, UK plug) x 1, Fuse (5A) x 10, Terminal block 4P x 1 (for MC-PA OUT), Terminal block 8P x 2 (for CRTL IN), Terminal block 2P (with screw) x 1 (for DC Power Input B), Terminal block 2P x 2 (for MC-PA BUS), Terminal block 6P x 2 (for AMP BUS), Terminal block 20P (with screw) x 1 (for SP OUT) | ||