Cung cấp, lắp đặt hệ thống Âm Thanh - Hình Ảnh - Ánh sáng hàng đầu tại Việt Nam
* 0 dB = 0.775 V
| Nguồn điện | 220-240 V AC, 50/60 Hz |
|---|---|
| Công suất tiêu thụ | 25 W |
| Đáp tuyến tần số | 20 Hz - 20 kHz, ±1 dB |
| Tần số lấy mẫu | 96 kHz |
| Dải động | 110 dB hoặc hơn |
| Độ méo âm | 0.03 % hoặc thấp hơn, 1 kHz, +4 dB* ngõ vào/ngõ ra, 20 Hz - 20 kHz BPF |
| Nhiễu xuyên âm | -80 dBhoặc thấp hơn, 1 kHz |
| Ngõ vào | 2 kênh, +4 dB* (tối đa +24 dB*), 10 kΩ, cân bằng điện từ, đầu nối tháo rời (3 chân) |
| Ngõ ra | 6 kênh, +4 dB* (tối đa +24 dB*), tải trọng tương thích từ 600 Ω trở lên, cân bằng điện từ, đầu nối tháo rời (3 chân) |
| Bộ chuyển đổi AD | 24 bits |
| Bộ chuyển đổi DA | 24 bits |
| Bộ nhớ có sẵn | 16 |
Phần xử lý tín hiệu
| Equalizer/Filter | Equalizer tham số: 20 Hz - 20 kHz, ±15 dB, Q: 0.267 - 69.249 Filter: Bộ lọc thông cao (High-pass filter): 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/oct Bộ lọc thông thấp (Low-pass filter): 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/oct Notch filter: 20 Hz - 20 kHz, Q: 8.651 - 69.249 All-pass filter: 20 Hz - 20 kHz, Q: 0.267 - 69.249 High-shelving filter: 5 - 20 kHz, ±15 dB Low-shelving filter: 20 - 500 Hz, ±15 dB Horn equalizer: 20 kHz, 0 - 18 dB in 0.5 dB steps |
|---|---|
| Tần số cắt | 2 chiều, 3 chiều, 4 chiều Lọc tần số cắt: 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/oct, 18 dB/oct, 24 dB/oct, -15 đến +12 dB, có thể chuyển đổi phân cực Độ trễ: 0 - 170.656 ms trong 0.01 ms bước |
| Compressor | Ngưỡng: -20 đến +20 dB* trong 1 dB bước Tỷ lệ: 1:1, 1.1:1, 1.2:1, 1.3:1, 1.5:1, 1.7:1, 2:1, 2.3:1, 2.6:1, 3:1, 4:1, 7:1, 8:1, 10:1, 12:1, 20:1, infinity:1 Thời gian bắt đầu: 0.2 ms - 5 s Thời gian nhả: 10 ms - 5 s |
| Delay | Thời gian trễ: 0 - 682.656 ms trong 0.01 ms bước |
| Ma trận | 2 × 6 |
| Khuếch đại giao điểm | Âm vô cùng đến 0 dB trong 1 dB bước |
| Chức năng | Điều chỉnh ngõ vào PAD (-14 dB), điều chỉnh chiết áp ngõ ra tương tự |
Điều khiển
| Ngõ vào tiếp điểm | 4 kênh, điện áp mở: 5 V DC, dòng ngắn mạch: 5 mA, đầu nối dạng tháo rời (5 chân), Chức năng điều chỉnh: lựa chọn bộ nhớ cài đặt sẵn, điều chỉnh âm lượng và ngắt tiếng |
|---|---|
| Mạng | Mạng I/F: 1 kênh của 10BASE-T/100BASE-TX (auto-negotiation) Cổng kết nối RJ45, kết nối thông qua switching hub Phương thức mạng: TCP/IP Cáp kết nối: cáp bọc Cat. 5 hoặc cáp xoắn đôi cho mạng LAN (Cat. 5-STP hoặc loại cao hơn) Chiều dài cáp tối đa: 100 m (giữa DP-SP3 và switching hub) |
| Nhiệt độ cho phép | 0 ℃ đến +40 ℃ |
| Độ ẩm cho phép | 90 %RH (không ngưng tụ) |
| Vật liệu | Mặt trước: nhôm, màu đen, Vỏ: thép tấm được xử lý bề mặt |
| Kích thước | 482 (R) × 44 (C) × 289 (S) mm |
| Khối lượng | 3.1 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn (2 m) ×1, đầucắm terminal có thể tháo rời (3chân) ×8, đầu cắm terminal có thể tháo rời (5chân) ×1, vít gắn tủ rack ×4, CD-ROM (phần mềm cài đặt) ×1 |