Bộ xử lý tín hiệu kỹ thuật số dạng ma trận
Số kênh vào/ra: 32x32
Chức năng: Tinh chỉnh, điều chỉnh tựng ngõ vào ra
Bộ xử lý tín hiệu kỹ thuật số D-2008SP được thiết kế với tổng cộng 32 ngõ vào và ra âm thanh
Nguồn điện | 220 - 240 V AC, 50/60 Hz |
Dòng điện tiêu thụ | 76 W |
Đáp tuyến tần số | 20 Hz - 20 kHz, ±1 dB (+4 dB* ngõ ra) |
Tần số mẫu | 48 kHz |
| Input: Max. 32 channels, modular construction (modules optional) Ngõ vào: Tối đa 32 kênh, cấu tạo mô-đun (mô-đun tùy chọn) Dây cáp LAN (CAT5-STP) Khoảng cách tối đa của cáp: 100m (giữa D-2008SP và D-2012C) |
Signal Processing
Chức năng loại bỏ phản hồi | 12 filters (auto + dynamic), maximum 4 bus channels 12 filters (Tự động + Chủ động), Tối đa 4 kênh |
Chức năng Auto-mixing | Ducker (automatic muting), NOM attenuation |
Auto-Mixing Group | 4 groups |
| Parametric equalizer: 20 Hz - 20 kHz, ±15 dB, Q: 0.267-69.249 |
Bộ nén/ | (Compressor mode) |
Output Delay | Delay time: 0 - 1360 ms (0.021 ms steps) |
BUS Delay | Delay time: 0 - 677 ms (0.021 ms steps) |
| Input: Max. 34 ( 32 + 2 ) channels × 24 buses, Ngõ ra: Tối đa 44 (24+4+16) bus x 32 kênh |
| Input: Max. 16 channels × 24 buses, Ngõ ra: Tối đa 28 (24+4) bus x 16 kênh |
Giao điểm | - ∞ - 0 dB (1 dB steps) |
Bộ nhớ có sẵn | 32 |
Chức năng phụ | Key Locking function |
LAN | Network I/F: 10BASE-T/100BASE-TX (Automatic-Negotiation) Được kết nối thông qua thiết bị chuyển mạch hub Khoảng cách tối đa dây cáp: 100m (giữa D-2008SP và thiết bị chuyển mạch hub |
| RS-232C: D-sub connector (9 pins) Used for external control Mô-đun: Mô-đun điều khiển từ xa:2 |
Nhiệt độ vận hành | +5 ℃ to +40 ℃ (41 ゜F to 104 ゜F) |
Vật liệu | Panel: Aluminum, hair-line finish, black Case: Surface-treated steel plate |
Kích thước | 482 (R) × 132.6 (C) × 343.4 (S) mm (18.98" × 5.22" × 13.52") |
Khối lượng | 6.3 kg (13.89 lb) |
| Power cord (2 m (6.5 ft)) …1, Rack mounting screw …4, CD (Set-up software) …1 Vít ráp mô-đun (thừa), bảng trống (đã được lắp sẵn trên mô-đun) |
Lựa chọn | Mic/line input module: D-2000AD1, D-921E, D-921F, D-922E, D-922F Mô-đun tùy chọn stereo Mô-đun ngõ ra loại Line |
Personal Computer Requirements
CPU | Pentium4 2GHz or greater |
Bộ nhớ | 2 GB or more |
Display | 1024 x 768 resolution or higher |
Dung lượng free ổ cứng | 16 MB or more (for D-2000 Setting Software installation) 500MB hoặc hơn (Khi cần cài “Net framework”) |
Thẻ LAN | Compatible to 10BASE-T or faster connection |
OS | Windows 7 Ultimate (32-bit), Windows 7 Professional (32/64-bit), Windows 10 Pro (32/64-bit) |
Bộ phận cần thiết | .NET Framework 3.5SP1 |
*Pentium là nhãn hiệu đăng ký của Intel Corporation ở Mỹ và các nước khác.
*Windows là nhãn hiệu đã được đăng ký bởi Microsoft Corporation ở Mỹ và các nước khác.