Cung cấp, lắp đặt hệ thống Âm Thanh - Hình Ảnh - Ánh sáng hàng đầu tại Việt Nam
* 0 dB = 0.775 V
| Nguồn điện | 230 V AC, 50/60 Hz |
|---|---|
| Công suất tiêu thụ | 40 W (450 mA) |
| Đáp tuyến tần số | 20 Hz - 20 kHz, ±1 dB (+4 dB* ngõ vào) |
| Ngõ vào | Tối đa 8 kênh, cấu tạo mô-đun (mô-đun tùy chọn) |
| Ngõ ra | Tối đa 8 kênh, cấu tạo mô-đun (mô-đun tùy chọn) |
| Cấu hình IO | 2-VÀO/4-RA, 2-VÀO/8-RA, 4-VÀO/4-RA, 4-VÀO/8-RA, 6-VÀO/4-RA, 6-VÀO/8-RA, 8-VÀO/4-RA, 8-VÀO/8-RA |
Xử lý tín hiệu
| Chức năng tự động điều chỉnh cộng hưởng | Thông số bộ cân bằng: 20 Hz - 20 kHz, ±12 dB, Q: 0.267 - 69.249 |
|---|---|
| Mức điều chỉnh | - vô cùng đến +12 dB (0.5 dB steps), chuyển đổi phân cực |
| Bộ cân bằng tín hiệu/Bộ lọc | Thông số bộ cân bằng: 20 Hz - 20 kHz, ±12 dB, Q: 0.267 - 69.249 Bộ lọc: bộ lọc thông cao 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/oct Bộ lọc thông thấp: 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/oct Notch filter 20 Hz - 20 kHz, Q: 8.651 - 69.249 All-pass filter 20 Hz - 20 kHz, Q: 0.267 - 69.249 High shelving filter 6 - 20 kHz, ±12 dB Low shelving filter 20 - 500 Hz, ±12 dB Horn equalizer 20 kHz, 0 to +18 dB (0.5 dB steps) Crossover filter: 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/oct, 18 dB/oct, 24 dB/oct |
| Bộ nén | Ngưỡng: -16 đến +24 dB* (1 dB steps) Tỷ lệ: 1:1, 2:1, 3:1, 4:1, 8:1, 12:1, 20:1, infinity :1 Thời gian bắt đầu: 0.02 - 100 ms Thời gian nhả: 10 ms - 5 s |
| Tiếng ồn | Ngưỡng: - infinity to -26 dB* (1 dB steps) Thời gian bắt đầu: 0.1 - 100 ms Thời gian nhả: 20 ms - 5 s |
| Độ trễ | Thời gian trễ: 0 - 682.0 ms (0.021 ms steps) |
| Ma trận | 8 × 8 Mức điều chỉnh: - vô cùng đến 0 dB (1 dB steps), chuyển đổi phân cực |
| Bộ nhớ có sẵn | 8 |
|---|---|
| Chức năng bổ sung | Chức năng khóa phím |
| Phần mềm cài đặt | OS: Windows 7 (32/64-bit edition), Windows 10 (32/64-bit edition) Hệ thống điều khiển: 10 BASE - T/100 BASE-TX, Auto-Negotiation, cổng kết nối RJ45 |
| Bảng mặt trước | Núm vặn lấy lại bộ nhớ cài đặt trước: 1 Hiển thị ngõ vào: đèn LED xanh lá Hiển thị ngõ ra: đèn LED xanh lá |
| Khe cắm mô-đun (mặt sau) | Khe cắm mô-đun ngõ vào: 4 Khe cắm mô-đun ngõ ra: 2 Khe cắm mô-đun điều khiển từ xa: 1 |
| Nhiệt độ hoạt động | +5 ℃ đến +40 ℃ |
| Vật liệu | Vỏ: chất liệu nhôm, màu đen Khác: thép tấm sơn màu đen, bóng 30% |
| Kích thước | 482.6 (R) × 132.6 (C) × 320 (S) mm (không bao gồm phần nhô ra) |
| Khối lượng | 7.4 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn (2 m) x 1, vít gắn tủ rack x 4, tai gắn tủ rack (có sẵn trên thiết bị) x 2, thanh bịt tủ rack (có sẵn trên thiết bị) x 8, vít gắn mô-đun (dự phòng) x 4 |
| Phụ kiện tùy chọn | Mô-đun ngõ vào Mic/Line: D-921E, D-921F, D-922E, D-922F Mô-đun ngõ vào Stereo: D-936R Mô-đun ngõ vào kỹ thuật số: D-923AE Mô-đun ngõ ra Line: D-971E, D-971M, D-971R Mô-đun ngõ ra kỹ thuật số: D-972AE Mô-đun điều khiển từ xa: D-981, D-983 |