Cung cấp, lắp đặt hệ thống Âm Thanh - Hình Ảnh - Ánh sáng hàng đầu tại Việt Nam
Loa hộp nghe nhạc hỗ trợ cả ngõ vào trở kháng thấp 8 Ω và trở kháng cao (70V/70V)
Màu loa: màu đen
Công suất phát: 30W (100 V line, 70 V line)
Tần số đáp ứng: 80 Hz - 20 kHz
Cường độ âm: 89 dB (1 W, 1 m) (1 - 10 kHz, pink noise)
F-05BT thuộc dòng Loa hộp loa hai đường tiếng, màu trắng, công suất phát 30W, được thiết kế nhằm mục đích mang lại âm thanh chất lượng cao cho nhiều ứng dụng khác nhau.
| Vỏ | Loại phản xạ âm trầm |
|---|---|
| Công suất đáp ứng (*1) | Rated noise power: 60 W (8Ω) Continuous program: 120 W (8Ω) |
| Ngõ vào định mức | 30 W (100 V line, 70 V line) |
| Trở kháng định mức | 8 Ω 100 V line: 330 Ω (30 W), 1 kΩ (10 W), 3.3 k Ω (3 W), 10 k Ω (1 W) 70 V line: 170 Ω (30 W), 330Ω (15 W), 1 k Ω (5 W), 3.3 k Ω (1.5 W), 10 kΩ (0.5 W) |
| Cường độ âm | 90 dB (1 W, 1 m) lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do |
| Đáp tuyến tần số | 60 Hz - 20 kHz, -10 dB lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do |
| Tần số cắt | 4.5 kHz |
| Góc hướng tính | Ngang: 100°, dọc: 100° |
| Thành phần loa | Tần số thấp: loa PPcone 13 cm Tần số cao: loa hình cầu 25 mm |
| Đầu nối ngõ vào | Cầu đấu ấn |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến +50 °C |
| Môi trường lắp đặt | Lắt đặt trong nhà |
| Vật liệu | Vỏ: nhựa HIPS sơn đen (tương đương RAL 9011) Mặt lưới: nhôm sơn đen (tương đương RAL 9011) Giá gắn loa: hợp kim nhôm màu đen (tương đương RAL 9011) Giá đỡ: thép tấm, t4, sơn đen (tương đương RAL 9011) Nắp giá đỡ: nhựa HIPS, sơn đen (tương đương RAL 9011) |
| Kích thước | 162 (R) X 274 (C) X 164 (S) mm |
| Khối lượng | 2.7 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Giá gắn loa x 1, giá đỡ x 1, nắp giá đỡ x 1, vít gắn x 1 bộ |
| Phụ kiện tùy chọn | Khớp nối: HY-F05B Chân đế: ST-34B lưu ý: yêu cầu K&M 19780 hoặc K&M 19610. |
(*1) Công suất nhiễu danh định được định nghĩa theo IEC60268-5. Công suất liên tục (Continuous program) trên 3 dB so với công suất nhiễu danh định.
Lưu ý: không đi kèm bu-lông, đai ốc để gắn giá đỡ lên tường hoặc trần nhà.