Cung cấp, lắp đặt hệ thống Âm Thanh - Hình Ảnh - Ánh sáng hàng đầu tại Việt Nam
Loa hộp nghe nhạc hỗ trợ cả ngõ vào trở kháng thấp 8 Ω và trở kháng cao (70V/70V)
Màu loa: màu trắng
Công suất phát: 60W (100 V line, 70 V line)
Tần số đáp ứng: 50 Hz - 20 kHz
Cường độ âm: 91 dB (1 W, 1 m)
F-08WT thuộc dòng Loa hộp loa hai đường tiếng, màu trắng, công suất phát 60W, được thiết kế nhằm mục đích mang lại âm thanh chất lượng cao cho nhiều ứng dụng khác nhau.
| Vỏ | Loại phản xạ âm trầm |
|---|---|
| Công suất đáp ứng (*1) | Rated noise power: 90 W (8Ω) Continuous program: 180 W (8Ω) |
| Ngõ vào định mức | 60 W (100 V line, 70 V line) |
| Trở kháng định mức | 8 Ω100 V line: 170Ω (60 W), 330Ω (30 W), 670Ω (15 W), 3.3 kΩ (3 W) 70 V line: 83 Ω (60 W), 170Ω (30 W), 330Ω (15 W), 670Ω (7.5 W), 3.3 kΩ (1.5 W) |
| Cường độ âm | 91 dB (1 W, 1 m) lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do |
| Đáp tuyến tần số | 50 Hz - 20 kHz, -10 dB lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do |
| Tần số cắt | 3 kHz |
| Góc hướng tính | Ngang: 100°, dọc: 100° |
| Thành phần loa | Tần số thấp: loa PPcone 20 cm Tần số cao: loa hình cầu 25 mm |
| Đầu nối ngõ vào | Cầu đấu ấn |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến +50 °C |
| Môi trường lắp đặt | Lắt đặt trong nhà |
| Vật liệu | Vỏ: nhựa HIPS sơn trắng (tương đương RAL 9016) Mặt lưới: nhôm sơn trắng (tương đương RAL 9016) Giá gắn loa: hợp kim nhôm màu trắng (tương đương RAL 9016) Giá đỡ: thép tấm, t4, sơn trắng (tương đương RAL 9016) Nắp giá đỡ: nhựa HIPS, sơn trắng (tương đương RAL 9016) |
| Kích thước | 251 (R) x 392 (C) x 216 (S) mm |
| Khối lượng | 5.2 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Giá gắn loa x 1, giá đỡ x 1, nắp giá đỡ x 1, vít gắn x 1 bộ |
| Phụ kiện tùy chọn | Khớp nối: HY-F08W Chân đế: ST-34B lưu ý: yêu cầu K&M 19780 hoặc K&M 19610. |
(*1) Công suất nhiễu danh định được định nghĩa theo IEC60268-5. Công suất liên tục (Continuous program) trên 3 dB so với công suất nhiễu danh định.
Lưu ý: không đi kèm bu-lông, đai ốc để gắn giá đỡ lên tường hoặc trần nhà.