Cung cấp, lắp đặt hệ thống Âm Thanh - Hình Ảnh - Ánh sáng hàng đầu tại Việt Nam
Loa hộp nghe nhạc trở kháng cao, lắp dưới mái hiên, màu trắng
Công suất phát: 60W
Tần số đáp ứng: 65 Hz - 20 kHz
Cường độ âm: 92 dB (1 W, 1 m)
Tiêu chuẩn chống bụi/nước: IPX4
F-2000WTWP loa chống nước (IP X4), lắp đặt ngoài trời, công suất 60W (100V line), màu trắng, phù hợp lắp đặt tại quảng trường, quán gần biển, ven hồ…
| Vỏ | Kiểu kín |
|---|---|
| Công suất | 60 W |
| Trở kháng | 100 V line: 170 Ω (60 W), 330 Ω (30 W), 670 Ω (15 W), 3.3 kΩ (3 W) 70 V line: 83 Ω (60 W), 170 Ω (30 W), 330 Ω (15 W), 670 Ω (7.5 W), 3.3 kΩ (1.5 W) |
| Cường độ âm | 92 dB (1 W, 1 m) lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do 93 dB (1 W, 1 m) lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do |
| Đáp tuyến tần số | 65 Hz - 20 kHz, -10 dB lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do |
| Tần số cắt | 2.5 kHz |
| Góc hướng tính | Trục ngang: 110゜, trục dọc: 100゜ Trục ngang: 80゜, trục dọc: 80゜ |
| Thành phần loa | Tần số thấp: loa dạng nón 20 cm Tần số cao: loa dạng cầu cân bằng 25 mm |
| Tiêu chuẩn chống nước | IPX4 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 ℃ tới +50 ℃ |
| Ngõ vào | Cầu ấn |
| Vật liệu | Vỏ: nhựa HIPS màu trắng Mặt lưới: thép chống gỉ màu trắng, sơn chống ăn mòn Giá nổi, treo tường: thép không gỉ Giá treo: nhôm đúc màu trắng |
| Kích thước | 244 (R) × 373 (C) × 235 (S) mm |
| Khối lượng | 7.4 kg (bao gồm giá có sẵn) |
| Phụ kiện kèm theo | Giá treo x 1, Giá nổi x 1, Giá treo tường x 1, Ốc vít giá treo x 1 set, Horn adapter x 1, Horn adapter mounting screw x 4, nắp ngõ vào x 1, ốc vít nắp ngõ vào |
| Phụ kiện tuỳ chọn | Giá đỡ loa: SP-131, YS-60B |