Cung cấp, lắp đặt hệ thống Âm Thanh - Hình Ảnh - Ánh sáng hàng đầu tại Việt Nam
Loa hộp nghe nhạc hỗ trợ cả ngõ vào trở kháng thấp 8 Ω và trở kháng cao (70V/70V)
Màu loa: màu đen
Công suất phát: 15W (100 V line, 70 V line)
Tần số đáp ứng: 100 Hz - 20 kHz
Cường độ âm: 86 dB (1 W, 1 m) (1 - 10 kHz, pink noise)
F-03BT thuộc dòng loa loa hộp toàn dải, màu đen, công suất 15W, được thiết kế nhằm mục đích mang lại âm thanh chất lượng cao cho nhiều ứng dụng khác nhau.
| Vỏ | Loại phản xạ âm trầm |
| Công suất đáp ứng (*1) | Rated noise power: 30 W (8Ω) Continuous program: 60 W (8Ω) |
| Ngõ vào định mức | 15 W (100 V line, 70 V line) |
| Trở kháng định mức | 8 Ω 100 V line: 670 Ω (15 W), 2 kΩ (5 W), 3.3 k Ω (3 W), 10 kΩ (1 W) 70 V line: 330 Ω (15 W), 670 Ω (7.5 W), 2 k Ω (2.5 W), 3.3 kΩ (1.5 W), 10 kΩ (0.5 W) |
| Cường độ âm | 87 dB (1W, 1 m) lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do |
| Đáp tuyến tần số | 85 Hz - 20 kHz, -10 dB lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do |
| Góc hướng tính | Ngang: 100 °, dọc: 100 ° |
| Thành phần loa | Loa toàn dải PPcone 9 cm |
| Đầu nối ngõ vào | Cầu đấu ấn |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến +50 °C |
| Môi trường lắp đặt | Lắt đặt trong nhà |
| Vật liệu | Vỏ: nhựa HIPS sơn đen (tương đương RAL 9011) Mặt lưới: nhôm sơn đen (tương đương RAL 9011) Giá gắn loa: hợp kim nhôm màu đen (tương đương RAL 9011) Giá đỡ: thép tấm, t4, sơn đen (tương đương RAL 9011) Nắp giá đỡ: nhựa HIPS, sơn đen (tương đương RAL 9011) |
| Kích thước | 130 (R) X 221 (C) X 132 (S) mm |
| Khối lượng | 1.7 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Giá gắn loa x 1, giá đỡ x 1, nắp giá đỡ x 1, vít gắn x 1 bộ |
| Phụ kiện tùy chọn | Khớp nối: HY-F03B Chân đế: ST-34B lưu ý: yêu cầu K&M 19780 hoặc K&M 19610. |
|---|
(*1) Công suất nhiễu danh định (rated noise power) được định nghĩa theo IEC60268-5. Công suất liên tục (Continuous program) trên 3 dB so với công suất nhiễu danh định.
Lưu ý: không đi kèm bu-lông, đai ốc để gắn giá đỡ lên tường hoặc trần nhà.