* 0 dB = 1 V
Nguồn điện | 100 - 240 V AC, 50/60 Hz (Thông qua bộ đổi nguồn AC) |
|---|---|
Công suất tiêu thụ | 72 W |
Dòng tiêu thụ | Tối đa. 3 A DC (Khi sử dụng nguồn 24 V DC được cung cấp bởi bộ đổi nguồn AC) |
Tần số sóng mang | Kênh truyền: |
Ngõ vào | MIC 1 (Ngôn ngữ cơ bản): -60 dB*, 600 Ω, không cân bằng, giắc thoại φ6.3 mm (2 chân) |
Ngõ ra | LINE: -20 dB*, 10 kΩ, không cân bằng, φ6.3 mm phone jack (2 chân) |
Ngõ điều chỉnh âm sắc ngoài | Ngõ vào: -20 dB*, 10 kΩ, không cân bằng, giắc hoa sen RCA |
Số Máy Chủ tịch/ Đại biểu tối đa trên hệ thống | 192 đơn vị |
Số mắt Truyền/Nhận tín hiệu hồng ngoại | Hỗ trợ tới 4 bộ (Khi sử dụng bộ chia tín hiệu, có thể hỗ trợ kết nối tới 16 bộ TS-905 và 12 bộ TS-907, hoặc có thể sử dụng kết hợp giữa TS-905 và TS-907) |
Cổng kết nối vào ra cho mắt Truyền/Nhận hồng ngoại | Giắc BNC |
Số bộ mở rộng có thể kết nối | 4 bộ (Hỗ trợ tới 8 bộ có thể kết nối khi sử dụng bộ chia tín hiệu) |
Đèn LED hiển thị | Hiển thị kết quả bỏ phiếu 1 - 3 (LED 7 thanh, 3 ký tự), |
Ngõ ra điều khiển thiết bị ngoại vi | Kiểu D-sub (9 chân, cổng đực)/USB-B (có thể lựa chọn) |
Phím chức năng | Cài đặt số máy đại biểu nói đồng thời: 1/2/3/4 |
Nhiệt độ hoạt động | 0 ℃ tới +40 ℃ |
Độ ẩm cho phép | 90 %RH hoặc thấp hơn (không đọng sương) |
Vật liệu | Bề mặt: Thép tấm, sơn bóng màu xám |
Khối lượng | 2.8 kg |
Phụ kiện đi kèm | Bộ đổi nguồn AC: Dây nguồn DC = 1.8m x1, dây nguồn AC = 2m x 1 |
Phụ kiện tùy chon | Tai gắn tủ Rack: MB-TS900 |