Cung cấp, lắp đặt hệ thống Âm Thanh - Hình Ảnh - Ánh sáng hàng đầu tại Việt Nam
Bộ thông báo FV-200 All-in-one
Công suất: 480W
Số vùng loa: 10 Vùng
Số micro tối đa kết nối: 04
Bộ nhớ trong cho lưu bản tin báo cháy: Bộ nhớ trong: ~126MB, Bộ nhớ ngoài: Max 32GB
FV-2148W-AS có thể kết nối với hệ thống báo cháy, và phát bản tin tự động khi nhận được tín hiệu kích hoạt, với 4 bản tin di tản có sẵn, tổng công suất phát lên tới 480W và 10 Zones, hỗ trợ tối đa 4 micro chọn vùng từ xa.
* 0dB = 1 V
| Model | FV-2148W-AS |
| Nguồn điện | 100 - 240 V AC ~ 50/60 Hz, dạng vít M4 |
| Công suất tiêu thụ | 99 W (EN 62368-1) 530 W (tại mức công suất ra) |
| Công suất ra loa | 480 W |
| Ngõ vào | Micro mặt trước: -60 dB*, 2.2 KΩ, không cân bằng, cổng XLR Ngõ vào 1: -60 dB*/-20dB* (có lựa chọn), 2.2 KΩ, cân bằng, kiểu vít ngõ vào ưu tiên giắc 6 ly (nếu kết nối với giắc 6ly, âm thanh sẽ tự động được chọn và kiểu vít sẽ bị ngắt tiếng) Ngõ vào 2: -20 dB*, 10 KΩ, cân bằng, kiểu vít |
| Micro chọn vùng từ xa | Số Micro chọn vùng tư xa có thể sử dụng: RM-200M tối đa 4 bộ, cáp RJ45 và chiều dài tối đa 800m |
| Ngõ ra | Ngõ ra loa: kiểu dạng vít Bộ chọn vùng loa: 10 vùng, trở kháng cao (100V line) từng vùng loa hoặc nhóm vùng loa |
| Tỷ lệ S/N | trên 60 dB |
| Tổng nhiễu | Dưới 1 % tại 1 kHz, 1 /3 công suất ra |
| Đáp tuyến tần số | 50 Hz - 20000 Hz |
| Điều chỉnh âm sắc | Bass: ± 10 dB at 100 Hz Treble: ± 10 dB at 10 kHz |
| Thông báo khẩn cấp | Alert, Evacuation, False, Clear (Lặp liên tục/ Một lần - có lựa chọn) |
| Tiếng chuông | 2 chuông |
| Điều khiển ngõ vào | FA IN: không-điện-áp để tạo ngõ vào, điện áp hở: 24 V DC, dòng ngắn mạch: dưới 5mA, dạng vít CTRL IN 1 - 6: không-điện-áp để tạo ngõ vào, điện áp hở: 24 V DC, dòng ngắn mạch: dưới 5mA, dạng vít (có thể gắn) |
| Điều khiển ngõ ra | FA OUT: Dạng Rơ-le, điện áp: 24 V DC, kiểu vít CTRL OUT 1 - 2: Dạng Rơ-le, điện áp: 24 V DC, kiểu vít (có thể gán) |
| Đèn hiển thị | Báo nguồn, báo tín hiệu, báo tín hiệu quá đỉnh, báo lỗi Báo từng vùng loa, nhóm vùng loa Đèn báo trạng thái: Alert, Evacuation, False, Clear |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ·c tới +40 ·c |
| Độ ẩm cho phép | Dưới 90 % RH (không động sương) |
| Làm mát | Mát bằng quạt |
| Thành phần | Thép tấm, sơn đen |
| Kích thước | 370 (R) x 456 (C) x 132 (S) mm |
| Khối lượng | 9.1 kg |
| Thành phần | Micro mặt trước, giấy mẫu |
| Phụ kiện tuỳ chọn | MP-300 |