Khi khách hàng phàn nàn về việc âm lượng giữa các vùng (zone) không đồng đều, phản xạ đầu tiên thường là tiếp tục điều chỉnh mức công suất trên loa. Đôi khi cách này có hiệu quả, nhưng nếu mức suy hao trên đường dây quá lớn, bạn sẽ phải “chạy theo vấn đề” mãi mà không giải quyết được triệt để.
Những yếu tố chính gây suy hao trên đường dây hệ thống PA 70V/100V
Một số yếu tố chính, cơ bản ảnh hưởng tới suy hao tín hiệu trên đường dây am thanh PA bao gồm
Khoảng cách một chiều quá dài đến loa xa nhất
Tổng công suất của loa trên tuyến quá lớn
Dây trục chính có tiết diện quá nhỏ nhưng lại cấp nguồn cho nhiều loa
Quá nhiều mối nối/điểm nối với chất lượng đầu nối không đồng đều. Thường xảy ra khi chia quá nhiều nhánh dây
Tuyến dây ngoài trời bị ẩm, oxy hóa hoặc ăn mòn do thời tiết, động vật hoặc các yếu tối ngoại vi
Nếu bắt buộc phải cấp tải lớn ở khoảng cách xa, việc tăng tiết diện dây trục sẽ giúp cải thiện. Tuy nhiên, giải pháp tối ưu và “sạch” hơn thường là chia nhỏ tuyến (split run) hoặc đặt ampli gần khu vực tải hơn.
Cách Chọn Tiết Diện Dây Cho Hệ 70V/100V
Phần lớn người đọc tìm đến nội dung này vì một câu hỏi: Nên dùng dây loa, cáp loa tiết diện bao nhiêu?
Trong hệ thống phân phối 70V/100V, bạn có thể đưa ra quyết định chính xác mà không cần công thức phức tạp, chỉ dựa trên 3 yếu tố:
Khoảng cách một chiều đến điểm xa nhất
Tổng công suất tap của loa trên tuyến đó
Môi trường lắp đặt (trong nhà hay ngoài trời – cần hệ số dự phòng)
Trước khi chọn dây, hãy xác định rõ 3 thông số
Khoảng cách một chiều đến loa xa nhất
Tổng công suất tap trên tuyến
Môi trường lắp đặt (trong nhà / ngoài trời / môi trường khắc nghiệt)
Lưu ý quan trọng: Với cùng khoảng cách và công suất tải, đường dây 70V thường cần tiết diện lớn hơn 100V, vì dòng điện ở 70V cao hơn để truyền cùng một mức công suất.
Bảng gợi ý nhanh chọn tiết diện dây (dây đồng – dự án thông dụng)
Nếu công trình ở ngoài trời, môi trường nóng ẩm, công nghiệp hoặc ven biển, nên chọn tăng lên một cấp tiết diện.
| Khoảng cách xa nhất | Tổng công suất loa | 100V line | 70V line |
| <= 100 m | <= 150 W | 18-16 AWG | 16 AWG |
| <= 100 m | 150-300 W | 16-14 AWG | 14 AWG |
| 100-300 m | <= 150 W | 16 AWG | 14-12 AWG |
| 100-300 m | 150-300 W | 14-12 AWG | 12-10 AWG |
| 300-600 m | <= 300 W | 12-10 AWG | 10-8 AWG |
| > 600 m | >= 300 W | 10-8 AWG (hoặc chia nhanh) | 8 AWG+ (khuyến nghị chia nhánh) |

Các trường hợp cần tăng tiết diện so với bảng gợi ý
Lắp đặt ngoài trời hoặc dưới ánh nắng trực tiếp (UV, thay đổi nhiệt độ)
Khu vực ven biển, độ ẩm cao (nguy cơ ăn mòn)
Tuyến dây cấp cho nhiều loa (dòng cao ở đoạn đầu)
Yêu cầu độ rõ thông báo (paging clarity) cao và cần dư tải (headroom)
| AWG | Tiết diện tương đương (mm^2) |
| 18 | 0.82 |
| 16 | 1.31 |
| 14 | 2.08 |
| 12 | 3.31 |
| 10 | 5.26 |
| 8 | 8.37 |
Quy trình chọn dây đơn giản – có thể áp dụng cho mọi dự án
Khi bạn xây dựng được quy trình cố định, việc chọn dây sẽ không còn mang tính cảm tính.
Chia công trình thành các tuyến hợp lý (theo tòa nhà / khu vực / hướng đi dây): Không nối quá nhiều loa chung 1 dây hoặc nối quá ít loa, phù hợp theo nhu cầu cụ thể
Tính tổng công suất loa trên từng tuyến và chọn công suất phù hợp. VD chúng ta chia nhiều nhanh để sử dụng dây có đường kính nhỏ hơn, sau đó nối tại hộp kỹ thuật sẽ sử dụng dây tơ hơn
Đo khoảng cách một chiều đến điểm xa nhất
Chọn tiết diện theo bảng gợi ý (tăng 1 cấp nếu môi trường khắc nghiệt)
Chọn vật liệu và lớp vỏ dây phù hợp môi trường
Đấu nối đúng kỹ thuật và bịt kín các hộp nối ngoài trời
